Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

威張る (いばる) — to put on airs, to throw one's weight about, to swagger

威い張ばる to put on airs
3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ru) intransitive

ibaru

いばる
Post

Ghi nhớ 威張る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to put on airs
  • to throw one's weight about
  • to swagger
  • to act arrogantly

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

威張る

いばる

威張ります

いばります

Present negative

威張らない

いばらない

威張りません

いばりません

Past

威張った

いばった

威張りました

いばりました

Past negative

威張らなかった

いばらなかった

威張りませんでした

いばりませんでした

Te-form

威張って

いばって

威張りまして

いばりまして

Potential

威張れる

いばれる

威張れます

いばれます

Potential negative

威張れない

いばれない

威張れません

いばれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.