威張る (いばる) — to put on airs, to throw one's weight about, to swagger
威張る
to put on airs
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-ru)
intransitive
ibaru
いばる
Ghi nhớ 威張る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to put on airs
- to throw one's weight about
- to swagger
- to act arrogantly
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
威張る いばる |
威張ります いばります |
| Present negative |
威張らない いばらない |
威張りません いばりません |
| Past |
威張った いばった |
威張りました いばりました |
| Past negative |
威張らなかった いばらなかった |
威張りませんでした いばりませんでした |
| Te-form |
威張って いばって |
威張りまして いばりまして |
| Potential |
威張れる いばれる |
威張れます いばれます |
| Potential negative |
威張れない いばれない |
威張れません いばれません |