Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一戸建て (いっこだて) — detached house, stand-alone house, single-family home

一いっ戸こ建だて detached house
Lớp 4 4 ký tự 混合 mixed noun

ikkodate

いっこだて
Post

Ghi nhớ 一戸建て

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • detached house
  • stand-alone house
  • single-family home

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.