入れ物 (いれもの) — container, case, receptacle
入れ物
container
Ghi nhớ 入れ物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- container
- case
- receptacle