実子 (じっし) — biological child, one's own child
実子
biological child
Ghi nhớ 実子
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biological child
- one's own child