Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗務員 (じょうむいん) — transport staff (driver, conductor, etc.), crew member, crewman

乗じょう務む員いん transport staff (driver, conductor, etc.)
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

joumuin

じょうむいん
Post

Ghi nhớ 乗務員

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • transport staff (driver, conductor, etc.)
  • crew member
  • crewman

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.