Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受難 (じゅなん) — sufferings, ordeals, agony

受じゅ難なん sufferings
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

junan

じゅなん
Post

Ghi nhớ 受難

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sufferings
  • ordeals
  • agony

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受難する

じゅなんする

受難します

じゅなんします

Present negative

受難しない

じゅなんしない

受難しません

じゅなんしません

Past

受難した

じゅなんした

受難しました

じゅなんしました

Past negative

受難しなかった

じゅなんしなかった

受難しませんでした

じゅなんしませんでした

Te-form

受難して

じゅなんして

受難しまして

じゅなんしまして

Potential

受難できる

じゅなんできる

受難できます

じゅなんできます

Potential negative

受難できない

じゅなんできない

受難できません

じゅなんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.