受難 (じゅなん) — sufferings, ordeals, agony
受難
sufferings
Ghi nhớ 受難
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sufferings
- ordeals
- agony
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受難する じゅなんする |
受難します じゅなんします |
| Present negative |
受難しない じゅなんしない |
受難しません じゅなんしません |
| Past |
受難した じゅなんした |
受難しました じゅなんしました |
| Past negative |
受難しなかった じゅなんしなかった |
受難しませんでした じゅなんしませんでした |
| Te-form |
受難して じゅなんして |
受難しまして じゅなんしまして |
| Potential |
受難できる じゅなんできる |
受難できます じゅなんできます |
| Potential negative |
受難できない じゅなんできない |
受難できません じゅなんできません |