Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

会社員 (かいしゃいん) — company employee, office worker, white-collar worker

会かい社しゃ員いん company employee
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

kaishain

かいしゃいん
Post

Ghi nhớ 会社員

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • company employee
  • office worker
  • white-collar worker

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.