買い占め (かいしめ) — buying up of goods, cornering (market)
買い占め
buying up of goods
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
kaishime
かいしめ
Ghi nhớ 買い占め
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- buying up of goods
- cornering (market)