Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

買い占める (かいしめる) — to buy up

買かい占しめる to buy up
5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kaishimeru

かいしめる
Post

Ghi nhớ 買い占める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to buy up

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

買い占める

かいしめる

買い占めます

かいしめます

Present negative

買い占めない

かいしめない

買い占めません

かいしめません

Past

買い占めた

かいしめた

買い占めました

かいしめました

Past negative

買い占めなかった

かいしめなかった

買い占めませんでした

かいしめませんでした

Te-form

買い占めて

かいしめて

買い占めまして

かいしめまして

Potential

買い占められる

かいしめられる

買い占められます

かいしめられます

Potential negative

買い占められない

かいしめられない

買い占められません

かいしめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.