買い占める (かいしめる) — to buy up
買い占める
to buy up
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
kaishimeru
かいしめる
Ghi nhớ 買い占める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to buy up
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
買い占める かいしめる |
買い占めます かいしめます |
| Present negative |
買い占めない かいしめない |
買い占めません かいしめません |
| Past |
買い占めた かいしめた |
買い占めました かいしめました |
| Past negative |
買い占めなかった かいしめなかった |
買い占めませんでした かいしめませんでした |
| Te-form |
買い占めて かいしめて |
買い占めまして かいしめまして |
| Potential |
買い占められる かいしめられる |
買い占められます かいしめられます |
| Potential negative |
買い占められない かいしめられない |
買い占められません かいしめられません |