改装 (かいそう) — hồi tưởng, hồi ức

かいそう hồi tưởng
Tần suất #7531 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kaisou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hồi tưởng
  • hồi ức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.