考え直す (かんがえなおす) — suy nghĩ lại, cân nhắc lại
考え直す
suy nghĩ lại
Tần suất #7013
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
kangaenaosu
かんがえなおす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんがえなおす[6] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 考え直す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suy nghĩ lại
- cân nhắc lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
考え直す かんがえなおす |
考え直します かんがえなおします |
| Present negative |
考え直さない かんがえなおさない |
考え直しません かんがえなおしません |
| Past |
考え直した かんがえなおした |
考え直しました かんがえなおしました |
| Past negative |
考え直さなかった かんがえなおさなかった |
考え直しませんでした かんがえなおしませんでした |
| Te-form |
考え直して かんがえなおして |
考え直しまして かんがえなおしまして |
| Potential |
考え直せる かんがえなおせる |
考え直せます かんがえなおせます |
| Potential negative |
考え直せない かんがえなおせない |
考え直せません かんがえなおせません |