Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

考え直す (かんがえなおす) — suy nghĩ lại, cân nhắc lại

考かんがえ直すなお suy nghĩ lại
Tần suất #7013 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

kangaenaosu

かんがえなおす
Pitch かんがえなおす[6] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 考え直す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suy nghĩ lại
  • cân nhắc lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

考え直す

かんがえなおす

考え直します

かんがえなおします

Present negative

考え直さない

かんがえなおさない

考え直しません

かんがえなおしません

Past

考え直した

かんがえなおした

考え直しました

かんがえなおしました

Past negative

考え直さなかった

かんがえなおさなかった

考え直しませんでした

かんがえなおしませんでした

Te-form

考え直して

かんがえなおして

考え直しまして

かんがえなおしまして

Potential

考え直せる

かんがえなおせる

考え直せます

かんがえなおせます

Potential negative

考え直せない

かんがえなおせない

考え直せません

かんがえなおせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.