還流 (かんりゅう) — return current, reflux, back flow
還流
return current
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
kanryuu
かんりゅう
Ghi nhớ 還流
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- return current
- reflux
- back flow
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
還流する かんりゅうする |
還流します かんりゅうします |
| Present negative |
還流しない かんりゅうしない |
還流しません かんりゅうしません |
| Past |
還流した かんりゅうした |
還流しました かんりゅうしました |
| Past negative |
還流しなかった かんりゅうしなかった |
還流しませんでした かんりゅうしませんでした |
| Te-form |
還流して かんりゅうして |
還流しまして かんりゅうしまして |
| Potential |
還流できる かんりゅうできる |
還流できます かんりゅうできます |
| Potential negative |
還流できない かんりゅうできない |
還流できません かんりゅうできません |