Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

還流 (かんりゅう) — return current, reflux, back flow

還かん流りゅう return current
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kanryuu

かんりゅう
Post

Ghi nhớ 還流

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • return current
  • reflux
  • back flow

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

還流する

かんりゅうする

還流します

かんりゅうします

Present negative

還流しない

かんりゅうしない

還流しません

かんりゅうしません

Past

還流した

かんりゅうした

還流しました

かんりゅうしました

Past negative

還流しなかった

かんりゅうしなかった

還流しませんでした

かんりゅうしませんでした

Te-form

還流して

かんりゅうして

還流しまして

かんりゅうしまして

Potential

還流できる

かんりゅうできる

還流できます

かんりゅうできます

Potential negative

還流できない

かんりゅうできない

還流できません

かんりゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.