Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

管制 (かんせい) — control (by the state), controlling, coordination

管かん制せい control (by the state)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kansei

かんせい
Post

Ghi nhớ 管制

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • control (by the state)
  • controlling
  • coordination

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

管制する

かんせいする

管制します

かんせいします

Present negative

管制しない

かんせいしない

管制しません

かんせいしません

Past

管制した

かんせいした

管制しました

かんせいしました

Past negative

管制しなかった

かんせいしなかった

管制しませんでした

かんせいしませんでした

Te-form

管制して

かんせいして

管制しまして

かんせいしまして

Potential

管制できる

かんせいできる

管制できます

かんせいできます

Potential negative

管制できない

かんせいできない

管制できません

かんせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.