管制 (かんせい) — control (by the state), controlling, coordination
管制
control (by the state)
Ghi nhớ 管制
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- control (by the state)
- controlling
- coordination
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
管制する かんせいする |
管制します かんせいします |
| Present negative |
管制しない かんせいしない |
管制しません かんせいしません |
| Past |
管制した かんせいした |
管制しました かんせいしました |
| Past negative |
管制しなかった かんせいしなかった |
管制しませんでした かんせいしませんでした |
| Te-form |
管制して かんせいして |
管制しまして かんせいしまして |
| Potential |
管制できる かんせいできる |
管制できます かんせいできます |
| Potential negative |
管制できない かんせいできない |
管制できません かんせいできません |