継投 (けいとう) — relieving the (starting) pitcher
継投
relieving the (starting) pitcher
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
keitou
けいとう
Ghi nhớ 継投
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- relieving the (starting) pitcher
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
継投する けいとうする |
継投します けいとうします |
| Present negative |
継投しない けいとうしない |
継投しません けいとうしません |
| Past |
継投した けいとうした |
継投しました けいとうしました |
| Past negative |
継投しなかった けいとうしなかった |
継投しませんでした けいとうしませんでした |
| Te-form |
継投して けいとうして |
継投しまして けいとうしまして |
| Potential |
継投できる けいとうできる |
継投できます けいとうできます |
| Potential negative |
継投できない けいとうできない |
継投できません けいとうできません |