Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

継投 (けいとう) — relieving the (starting) pitcher

継けい投とう relieving the (starting) pitcher
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

keitou

けいとう
Post

Ghi nhớ 継投

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • relieving the (starting) pitcher

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

継投する

けいとうする

継投します

けいとうします

Present negative

継投しない

けいとうしない

継投しません

けいとうしません

Past

継投した

けいとうした

継投しました

けいとうしました

Past negative

継投しなかった

けいとうしなかった

継投しませんでした

けいとうしませんでした

Te-form

継投して

けいとうして

継投しまして

けいとうしまして

Potential

継投できる

けいとうできる

継投できます

けいとうできます

Potential negative

継投できない

けいとうできない

継投できません

けいとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.