Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

決別 (けつべつ) — separation, farewell, parting

決けつ別べつ separation
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

ketsubetsu

けつべつ
Post

Ghi nhớ 決別

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • separation
  • farewell
  • parting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

決別する

けつべつする

決別します

けつべつします

Present negative

決別しない

けつべつしない

決別しません

けつべつしません

Past

決別した

けつべつした

決別しました

けつべつしました

Past negative

決別しなかった

けつべつしなかった

決別しませんでした

けつべつしませんでした

Te-form

決別して

けつべつして

決別しまして

けつべつしまして

Potential

決別できる

けつべつできる

決別できます

けつべつできます

Potential negative

決別できない

けつべつできない

決別できません

けつべつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.