Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起爆 (きばく) — ignition, detonation, triggering

起き爆ばく ignition
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kibaku

きばく
Post

Ghi nhớ 起爆

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ignition
  • detonation
  • triggering
  • explosion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起爆する

きばくする

起爆します

きばくします

Present negative

起爆しない

きばくしない

起爆しません

きばくしません

Past

起爆した

きばくした

起爆しました

きばくしました

Past negative

起爆しなかった

きばくしなかった

起爆しませんでした

きばくしませんでした

Te-form

起爆して

きばくして

起爆しまして

きばくしまして

Potential

起爆できる

きばくできる

起爆できます

きばくできます

Potential negative

起爆できない

きばくできない

起爆できません

きばくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.