起爆 (きばく) — ignition, detonation, triggering
起爆
ignition
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
kibaku
きばく
Ghi nhớ 起爆
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ignition
- detonation
- triggering
- explosion
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起爆する きばくする |
起爆します きばくします |
| Present negative |
起爆しない きばくしない |
起爆しません きばくしません |
| Past |
起爆した きばくした |
起爆しました きばくしました |
| Past negative |
起爆しなかった きばくしなかった |
起爆しませんでした きばくしませんでした |
| Te-form |
起爆して きばくして |
起爆しまして きばくしまして |
| Potential |
起爆できる きばくできる |
起爆できます きばくできます |
| Potential negative |
起爆できない きばくできない |
起爆できません きばくできません |