Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起工 (きこう) — setting to work

起き工こう setting to work
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

kikou

きこう
Post

Ghi nhớ 起工

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • setting to work

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起工する

きこうする

起工します

きこうします

Present negative

起工しない

きこうしない

起工しません

きこうしません

Past

起工した

きこうした

起工しました

きこうしました

Past negative

起工しなかった

きこうしなかった

起工しませんでした

きこうしませんでした

Te-form

起工して

きこうして

起工しまして

きこうしまして

Potential

起工できる

きこうできる

起工できます

きこうできます

Potential negative

起工できない

きこうできない

起工できません

きこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.