起工 (きこう) — setting to work
起工
setting to work
Ghi nhớ 起工
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- setting to work
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起工する きこうする |
起工します きこうします |
| Present negative |
起工しない きこうしない |
起工しません きこうしません |
| Past |
起工した きこうした |
起工しました きこうしました |
| Past negative |
起工しなかった きこうしなかった |
起工しませんでした きこうしませんでした |
| Te-form |
起工して きこうして |
起工しまして きこうしまして |
| Potential |
起工できる きこうできる |
起工できます きこうできます |
| Potential negative |
起工できない きこうできない |
起工できません きこうできません |