Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

禁物 (きんもつ) — thing that should be (carefully) avoided, no-no, thing to definitely not do

禁きん物もつ thing that should be (carefully) avoided
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kinmotsu

きんもつ
Post

Ghi nhớ 禁物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thing that should be (carefully) avoided
  • no-no
  • thing to definitely not do
  • something forbidden
  • taboo

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.