Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勤続 (きんぞく) — continuous service

勤きん続ぞく continuous service
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kinzoku

きんぞく
Post

Ghi nhớ 勤続

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • continuous service

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勤続する

きんぞくする

勤続します

きんぞくします

Present negative

勤続しない

きんぞくしない

勤続しません

きんぞくしません

Past

勤続した

きんぞくした

勤続しました

きんぞくしました

Past negative

勤続しなかった

きんぞくしなかった

勤続しませんでした

きんぞくしませんでした

Te-form

勤続して

きんぞくして

勤続しまして

きんぞくしまして

Potential

勤続できる

きんぞくできる

勤続できます

きんぞくできます

Potential negative

勤続できない

きんぞくできない

勤続できません

きんぞくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.