切り抜き (きりぬき) — clipping (of newspaper article, etc.), cutting, scrap (for a scrapbook)
切り抜き
clipping (of newspaper article, etc.)
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
kirinuki
きりぬき
Ghi nhớ 切り抜き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- clipping (of newspaper article, etc.)
- cutting
- scrap (for a scrapbook)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
切り抜きする きりぬきする |
切り抜きします きりぬきします |
| Present negative |
切り抜きしない きりぬきしない |
切り抜きしません きりぬきしません |
| Past |
切り抜きした きりぬきした |
切り抜きしました きりぬきしました |
| Past negative |
切り抜きしなかった きりぬきしなかった |
切り抜きしませんでした きりぬきしませんでした |
| Te-form |
切り抜きして きりぬきして |
切り抜きしまして きりぬきしまして |
| Potential |
切り抜きできる きりぬきできる |
切り抜きできます きりぬきできます |
| Potential negative |
切り抜きできない きりぬきできない |
切り抜きできません きりぬきできません |