Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

建立 (こんりゅう) — (act of) building (temple, monument, etc.), erection

建こん立りゅう (act of) building (temple, monument, etc.)
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

konryuu

こんりゅう
Post

Ghi nhớ 建立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (act of) building (temple, monument, etc.)
  • erection

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

建立する

こんりゅうする

建立します

こんりゅうします

Present negative

建立しない

こんりゅうしない

建立しません

こんりゅうしません

Past

建立した

こんりゅうした

建立しました

こんりゅうしました

Past negative

建立しなかった

こんりゅうしなかった

建立しませんでした

こんりゅうしませんでした

Te-form

建立して

こんりゅうして

建立しまして

こんりゅうしまして

Potential

建立できる

こんりゅうできる

建立できます

こんりゅうできます

Potential negative

建立できない

こんりゅうできない

建立できません

こんりゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.