Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

呼応 (こおう) — hailing each other, acting in concert, responding (to)

呼こ応おう hailing each other
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

koou

こおう
Post

Ghi nhớ 呼応

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hailing each other
  • acting in concert
  • responding (to)
  • sympathizing (with)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

呼応する

こおうする

呼応します

こおうします

Present negative

呼応しない

こおうしない

呼応しません

こおうしません

Past

呼応した

こおうした

呼応しました

こおうしました

Past negative

呼応しなかった

こおうしなかった

呼応しませんでした

こおうしませんでした

Te-form

呼応して

こおうして

呼応しまして

こおうしまして

Potential

呼応できる

こおうできる

呼応できます

こおうできます

Potential negative

呼応できない

こおうできない

呼応できません

こおうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.