呼応 (こおう) — hailing each other, acting in concert, responding (to)
呼応
hailing each other
Ghi nhớ 呼応
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hailing each other
- acting in concert
- responding (to)
- sympathizing (with)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
呼応する こおうする |
呼応します こおうします |
| Present negative |
呼応しない こおうしない |
呼応しません こおうしません |
| Past |
呼応した こおうした |
呼応しました こおうしました |
| Past negative |
呼応しなかった こおうしなかった |
呼応しませんでした こおうしませんでした |
| Te-form |
呼応して こおうして |
呼応しまして こおうしまして |
| Potential |
呼応できる こおうできる |
呼応できます こおうできます |
| Potential negative |
呼応できない こおうできない |
呼応できません こおうできません |