候補者 (こうほしゃ) — candidate, applicant
候補者
candidate
Ghi nhớ 候補者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- candidate
- applicant