Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

食い下がる (くいさがる) — to hang on to, to hang from, to cling to

食くい下さがる to hang on to
Lớp 2 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

kuisagaru

くいさがる
Post

Ghi nhớ 食い下がる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hang on to
  • to hang from
  • to cling to
  • to hound
  • to keep after (someone)
  • to refuse to back down
  • to persist
  • to tenaciously face (someone)
  • to doggedly oppose

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

食い下がる

くいさがる

食い下がります

くいさがります

Present negative

食い下がらない

くいさがらない

食い下がりません

くいさがりません

Past

食い下がった

くいさがった

食い下がりました

くいさがりました

Past negative

食い下がらなかった

くいさがらなかった

食い下がりませんでした

くいさがりませんでした

Te-form

食い下がって

くいさがって

食い下がりまして

くいさがりまして

Potential

食い下がれる

くいさがれる

食い下がれます

くいさがれます

Potential negative

食い下がれない

くいさがれない

食い下がれません

くいさがれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.