食い下がる (くいさがる) — to hang on to, to hang from, to cling to
食い下がる
to hang on to
Ghi nhớ 食い下がる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hang on to
- to hang from
- to cling to
- to hound
- to keep after (someone)
- to refuse to back down
- to persist
- to tenaciously face (someone)
- to doggedly oppose
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
食い下がる くいさがる |
食い下がります くいさがります |
| Present negative |
食い下がらない くいさがらない |
食い下がりません くいさがりません |
| Past |
食い下がった くいさがった |
食い下がりました くいさがりました |
| Past negative |
食い下がらなかった くいさがらなかった |
食い下がりませんでした くいさがりませんでした |
| Te-form |
食い下がって くいさがって |
食い下がりまして くいさがりまして |
| Potential |
食い下がれる くいさがれる |
食い下がれます くいさがれます |
| Potential negative |
食い下がれない くいさがれない |
食い下がれません くいさがれません |