組み込む (くみこむ) — tích hợp, lắp ghép vào
組み込む
tích hợp
Tần suất #3913
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
kumikomu
くみこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くみこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 組み込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tích hợp
- lắp ghép vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
組み込む くみこむ |
組み込みます くみこみます |
| Present negative |
組み込まない くみこまない |
組み込みません くみこみません |
| Past |
組み込んだ くみこんだ |
組み込みました くみこみました |
| Past negative |
組み込まなかった くみこまなかった |
組み込みませんでした くみこみませんでした |
| Te-form |
組み込んで くみこんで |
組み込みまして くみこみまして |
| Potential |
組み込める くみこめる |
組み込めます くみこめます |
| Potential negative |
組み込めない くみこめない |
組み込めません くみこめません |