Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

組み込む (くみこむ) — tích hợp, lắp ghép vào

組くみ込こむ tích hợp
Tần suất #3913 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

kumikomu

くみこむ
Pitch くみこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 組み込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tích hợp
  • lắp ghép vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

組み込む

くみこむ

組み込みます

くみこみます

Present negative

組み込まない

くみこまない

組み込みません

くみこみません

Past

組み込んだ

くみこんだ

組み込みました

くみこみました

Past negative

組み込まなかった

くみこまなかった

組み込みませんでした

くみこみませんでした

Te-form

組み込んで

くみこんで

組み込みまして

くみこみまして

Potential

組み込める

くみこめる

組み込めます

くみこめます

Potential negative

組み込めない

くみこめない

組み込めません

くみこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.