Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

客間 (きゃくま) — drawing room, parlor, parlour

客きゃく間ま drawing room
Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

kyakuma

きゃくま
Post

Ghi nhớ 客間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • drawing room
  • parlor
  • parlour
  • guest room

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.