Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

競走 (きょうそう) — race, run, dash

競きょう走そう race
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kyousou

きょうそう
Post

Ghi nhớ 競走

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • race
  • run
  • dash
  • sprint

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

競走する

きょうそうする

競走します

きょうそうします

Present negative

競走しない

きょうそうしない

競走しません

きょうそうしません

Past

競走した

きょうそうした

競走しました

きょうそうしました

Past negative

競走しなかった

きょうそうしなかった

競走しませんでした

きょうそうしませんでした

Te-form

競走して

きょうそうして

競走しまして

きょうそうしまして

Potential

競走できる

きょうそうできる

競走できます

きょうそうできます

Potential negative

競走できない

きょうそうできない

競走できません

きょうそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.