Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

協和 (きょうわ) — concord, harmony, concert

協きょう和わ concord
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kyouwa

きょうわ
Post

Ghi nhớ 協和

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • concord
  • harmony
  • concert

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

協和する

きょうわする

協和します

きょうわします

Present negative

協和しない

きょうわしない

協和しません

きょうわしません

Past

協和した

きょうわした

協和しました

きょうわしました

Past negative

協和しなかった

きょうわしなかった

協和しませんでした

きょうわしませんでした

Te-form

協和して

きょうわして

協和しまして

きょうわしまして

Potential

協和できる

きょうわできる

協和できます

きょうわできます

Potential negative

協和できない

きょうわできない

協和できません

きょうわできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.