協和 (きょうわ) — concord, harmony, concert
協和
concord
Ghi nhớ 協和
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- concord
- harmony
- concert
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
協和する きょうわする |
協和します きょうわします |
| Present negative |
協和しない きょうわしない |
協和しません きょうわしません |
| Past |
協和した きょうわした |
協和しました きょうわしました |
| Past negative |
協和しなかった きょうわしなかった |
協和しませんでした きょうわしませんでした |
| Te-form |
協和して きょうわして |
協和しまして きょうわしまして |
| Potential |
協和できる きょうわできる |
協和できます きょうわできます |
| Potential negative |
協和できない きょうわできない |
協和できません きょうわできません |