Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

給油所 (きゅうゆじょ) — gas station, petrol station, filling station

給きゅう油ゆ所じょ gas station
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

kyuuyujo

きゅうゆじょ
Post

Ghi nhớ 給油所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gas station
  • petrol station
  • filling station
  • service station
  • fuel depot

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.