Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

巻き返し (まきかえし) — rally, recovery, comeback

巻まき返かえし rally
Lớp 6 4 ký tự 和語 wago noun

makikaeshi

まきかえし
Post

Ghi nhớ 巻き返し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rally
  • recovery
  • comeback
  • rollback
  • winding (thread, etc.)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.