巻き返し (まきかえし) — rally, recovery, comeback
巻き返し
rally
Ghi nhớ 巻き返し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rally
- recovery
- comeback
- rollback
- winding (thread, etc.)