Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

メール (めーる) — email

メール email
Tần suất #396 Lớp 2 3 ký tự noun suru verb intransitive technology

meeru

めーる
Post

Ghi nhớ メール

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • email

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. スマホや パソコンで おくる 手紙(てがみ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

めーるする

めーるします

Present negative

めーるしない

めーるしません

Past

めーるした

めーるしました

Past negative

めーるしなかった

めーるしませんでした

Te-form

めーるして

めーるしまして

Potential

めーるできる

めーるできます

Potential negative

めーるできない

めーるできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.