メール (めーる) — email
メール
email
Tần suất #396
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
noun
suru verb
intransitive
technology
meeru
めーる
Ghi nhớ メール
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- スマホや パソコンで おくる 手紙。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
めーるする |
めーるします |
| Present negative |
めーるしない |
めーるしません |
| Past |
めーるした |
めーるしました |
| Past negative |
めーるしなかった |
めーるしませんでした |
| Te-form |
めーるして |
めーるしまして |
| Potential |
めーるできる |
めーるできます |
| Potential negative |
めーるできない |
めーるできません |