ネット (ねっと) — network
ネット
network
Tần suất #529
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
noun
technology
netto
ねっと
Ghi nhớ ネット
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- network
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- コンピューターや スマホを つなぐ しくみ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).