パソコン (ぱそこん) — personal computer, PC
パソコン
personal computer
Tần suất #893
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
noun
technology
pasokon
ぱそこん
Ghi nhớ パソコン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- personal computer
- PC
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 家や 会社で ひとりで つかう コンピューター。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).