ゲーム (げーむ) — game
ゲーム
game
Tần suất #584
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
noun
technology
geemu
げーむ
Ghi nhớ ゲーム
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- game
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きまりを まもって、かちまけを たのしむ あそび。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ゲームを始める時、画面にいくつかの会社の名前が出ることがあります。
Geemu o hajimeru toki, gamen ni ikutsu ka no kaisha no namae ga deru koto ga arimasu.
When you start a game, the names of several companies may appear on the screen.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう