目盛り (めもり) — graduations (on a ruler, thermometer, etc.), gradations, division
目盛り
graduations (on a ruler, thermometer, etc.)
Ghi nhớ 目盛り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- graduations (on a ruler, thermometer, etc.)
- gradations
- division
- scale