Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見合わせる (みあわせる) — to exchange glances, to look at each other, to postpone

見み合あわせる to exchange glances
Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

miawaseru

みあわせる
Post

Ghi nhớ 見合わせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to exchange glances
  • to look at each other
  • to postpone
  • to put off
  • to withhold
  • to abandon
  • to contrast
  • to compare

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見合わせる

みあわせる

見合わせます

みあわせます

Present negative

見合わせない

みあわせない

見合わせません

みあわせません

Past

見合わせた

みあわせた

見合わせました

みあわせました

Past negative

見合わせなかった

みあわせなかった

見合わせませんでした

みあわせませんでした

Te-form

見合わせて

みあわせて

見合わせまして

みあわせまして

Potential

見合わせられる

みあわせられる

見合わせられます

みあわせられます

Potential negative

見合わせられない

みあわせられない

見合わせられません

みあわせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.