Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見放す (みはなす) — to abandon, to give up on, to desert

見み放はなす to abandon
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

mihanasu

みはなす
Post

Ghi nhớ 見放す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to abandon
  • to give up on
  • to desert

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見放す

みはなす

見放します

みはなします

Present negative

見放さない

みはなさない

見放しません

みはなしません

Past

見放した

みはなした

見放しました

みはなしました

Past negative

見放さなかった

みはなさなかった

見放しませんでした

みはなしませんでした

Te-form

見放して

みはなして

見放しまして

みはなしまして

Potential

見放せる

みはなせる

見放せます

みはなせます

Potential negative

見放せない

みはなせない

見放せません

みはなせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.