見放す (みはなす) — to abandon, to give up on, to desert
見放す
to abandon
Ghi nhớ 見放す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to abandon
- to give up on
- to desert
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見放す みはなす |
見放します みはなします |
| Present negative |
見放さない みはなさない |
見放しません みはなしません |
| Past |
見放した みはなした |
見放しました みはなしました |
| Past negative |
見放さなかった みはなさなかった |
見放しませんでした みはなしませんでした |
| Te-form |
見放して みはなして |
見放しまして みはなしまして |
| Potential |
見放せる みはなせる |
見放せます みはなせます |
| Potential negative |
見放せない みはなせない |
見放せません みはなせません |