見習い (みならい) — apprenticeship, probation, learning by observation
見習い
apprenticeship
Ghi nhớ 見習い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- apprenticeship
- probation
- learning by observation
- apprentice
- trainee
- probationer