Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見習う (みならう) — noi gương, học hỏi

見み習ならう noi gương
Tần suất #6998 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) transitive

minarau

みならう
Pitch みならう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見習う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • noi gương
  • học hỏi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見習う

みならう

見習います

みならいます

Present negative

見習わない

みならわない

見習いません

みならいません

Past

見習った

みならった

見習いました

みならいました

Past negative

見習わなかった

みならわなかった

見習いませんでした

みならいませんでした

Te-form

見習って

みならって

見習いまして

みならいまして

Potential

見習える

みならえる

見習えます

みならえます

Potential negative

見習えない

みならえない

見習えません

みならえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.