見習う (みならう) — noi gương, học hỏi
見習う
noi gương
Tần suất #6998
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
transitive
minarau
みならう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みならう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見習う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- noi gương
- học hỏi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見習う みならう |
見習います みならいます |
| Present negative |
見習わない みならわない |
見習いません みならいません |
| Past |
見習った みならった |
見習いました みならいました |
| Past negative |
見習わなかった みならわなかった |
見習いませんでした みならいませんでした |
| Te-form |
見習って みならって |
見習いまして みならいまして |
| Potential |
見習える みならえる |
見習えます みならえます |
| Potential negative |
見習えない みならえない |
見習えません みならえません |