Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

店開き (みせびらき) — starting a business, opening a store (for the day)

店みせ開びらき starting a business
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive intransitive

misebiraki

みせびらき
Post

Ghi nhớ 店開き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • starting a business
  • opening a store (for the day)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

店開きする

みせびらきする

店開きします

みせびらきします

Present negative

店開きしない

みせびらきしない

店開きしません

みせびらきしません

Past

店開きした

みせびらきした

店開きしました

みせびらきしました

Past negative

店開きしなかった

みせびらきしなかった

店開きしませんでした

みせびらきしませんでした

Te-form

店開きして

みせびらきして

店開きしまして

みせびらきしまして

Potential

店開きできる

みせびらきできる

店開きできます

みせびらきできます

Potential negative

店開きできない

みせびらきできない

店開きできません

みせびらきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.