持ち上げる (もちあげる) — nâng lên, nhấc lên

げる nâng lên
Tần suất #6042 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

mochiageru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nâng lên
  • nhấc lên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.