持ち家 (もちいえ) — one's (own) house
持ち家
one's (own) house
Ghi nhớ 持ち家
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- one's (own) house