物言い (ものいい) — manner of speaking, verbal argument, objection
物言い
manner of speaking
Ghi nhớ 物言い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- manner of speaking
- verbal argument
- objection
- protesting a decision (esp. that of a sumo referee)
- rumor
- rumour