物置 (ものおき) — storage room, storeroom, lumber room
物置
storage room
Ghi nhớ 物置
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- storage room
- storeroom
- lumber room