無投票 (むとうひょう) — without a vote
無投票
without a vote
Ghi nhớ 無投票
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- without a vote