仲間たち (なかまたち) — companions, friends, comrades
仲間たち
companions
Ghi nhớ 仲間たち
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- companions
- friends
- comrades
- mates
- partners