何気無く (なにげなく) — unintentionally, calmly, inadvertently
何気無く
unintentionally
Ghi nhớ 何気無く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- unintentionally
- calmly
- inadvertently
- innocently