Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

納金 (のうきん) — payment

納のう金きん payment
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

noukin

のうきん
Post

Ghi nhớ 納金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • payment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

納金する

のうきんする

納金します

のうきんします

Present negative

納金しない

のうきんしない

納金しません

のうきんしません

Past

納金した

のうきんした

納金しました

のうきんしました

Past negative

納金しなかった

のうきんしなかった

納金しませんでした

のうきんしませんでした

Te-form

納金して

のうきんして

納金しまして

のうきんしまして

Potential

納金できる

のうきんできる

納金できます

のうきんできます

Potential negative

納金できない

のうきんできない

納金できません

のうきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.