入場 (にゅうじょう) — vào cổng, nhập trường

にゅうじょう vào cổng
Tần suất #2800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

nyuujou

Pitch にゅじょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vào cổng
  • nhập trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.