Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追い抜く (おいぬく) — to pass (a car), to overtake, to surpass

追おい抜ぬく to pass (a car)
4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) transitive

oinuku

おいぬく
Post

Ghi nhớ 追い抜く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to pass (a car)
  • to overtake
  • to surpass
  • to outstrip
  • to outdistance
  • to outsail

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追い抜く

おいぬく

追い抜きます

おいぬきます

Present negative

追い抜かない

おいぬかない

追い抜きません

おいぬきません

Past

追い抜いた

おいぬいた

追い抜きました

おいぬきました

Past negative

追い抜かなかった

おいぬかなかった

追い抜きませんでした

おいぬきませんでした

Te-form

追い抜いて

おいぬいて

追い抜きまして

おいぬきまして

Potential

追い抜ける

おいぬける

追い抜けます

おいぬけます

Potential negative

追い抜けない

おいぬけない

追い抜けません

おいぬけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.